Mặt bằng Khu nhà Liên kế điển hình

Nhà Liên Kế

Mặt bằng Khu nhà Liên kế điển hình


Mặt bằng Khu nhà Liên kế điển hình Richland Southern

 

Mặt bằng nhà

Bản vẽ nhà

zoomBản vẽ mặt bằngTầng 1
zoom Bản vẽ mặt bằng Tầng 2
zoomBản vẽ mặt bằngTầng 3
zoom Bản vẽ mặt bằng Tầng 4

Sơ đồ vị trí nhà

79,5m2

 

Diện tích theo tầng

Tầng 1

  • Diện tích sàn 79,5 m2
  • Sân trước 18 m2
  • Sảnh 8,1 m2
  • Phòng Khách 18,2 m2
  • Phòng Ăn 15, 7 m2
  • Bếp 8,7 m2
  • wc 3,4 m2
  • Tiểu cảnh 3,8 m2
  • Diện tích phụ 3,6 m2

Bản vẽ nhà

zoomBản vẽ mặt bằngTầng 1
zoom Bản vẽ mặt bằng Tầng 2
zoomBản vẽ mặt bằngTầng 3
zoom Bản vẽ mặt bằng Tầng 4

Sơ đồ vị trí nhà

76,02 / 76,93m2

 

Diện tích theo tầng

Tầng 1

  • Diện tích sàn 76/76,9 m2
  • Sân trước 11,3/11,5 m2
  • Sảnh 10,7/10,6 m2
  • Phòng Khách 15,6 m2
  • Phòng Ăn 13,3 m2
  • Bếp 11,2 m2
  • wc 5,1/5,4 m2
  • Tiểu cảnh 5,2/5,5 m2
  • Diện tích phụ 3,6/3,8 m2

Bản vẽ nhà

zoomBản vẽ mặt bằngTầng 1
zoom Bản vẽ mặt bằng Tầng 2
zoomBản vẽ mặt bằngTầng 3
zoom Bản vẽ mặt bằng Tầng 4

Sơ đồ vị trí nhà

80,15m2

 

Diện tích theo tầng

Tầng 1

  • Diện tích sàn 80,1 m2
  • Sân trước 16,6 m2
  • Sảnh 8,1 m2
  • Phòng Khách 19,2 m2
  • Phòng Ăn 16,5 m2
  • Bếp 8,6 m2
  • wc 3,4 m2
  • Tiểu cảnh 4,2 m2
  • Diện tích phụ 3,5 m2

Bản vẽ nhà

zoomBản vẽ mặt bằngTầng 1
zoom Bản vẽ mặt bằng Tầng 2
zoomBản vẽ mặt bằngTầng 3
zoom Bản vẽ mặt bằng Tầng 4

Sơ đồ vị trí nhà

72,14 / 72,71m2

 

Diện tích theo tầng

Tầng 1

  • Diện tích sàn 72,1/72,7 m2
  • Sân trước 13,8/14 m2
  • Sảnh 5,9 m2
  • Phòng Khách 15,5/15,7 m2
  • Phòng Ăn 17 m2
  • Bếp 8,6 m2
  • wc 3,4 m2
  • Tiểu cảnh 4,4/4,5 m2
  • Diện tích phụ 3,5/3,6 m2