Nhà Liên Kế
Mặt bằng Khu nhà Liên kế điển hình
Mặt bằng nhà
Sơ đồ vị trí nhà
Diện tích theo tầng
Tầng 1
-
Diện tích sàn
79,5 m2
-
Sân trước
18 m2
-
Sảnh
8,1 m2
-
Phòng Khách
18,2 m2
-
Phòng Ăn
15, 7 m2
-
Bếp
8,7 m2
-
wc
3,4 m2
-
Tiểu cảnh
3,8 m2
-
Diện tích phụ
3,6 m2
Tầng 2
-
Diện tích sàn
70,4 m2
-
Phòng ngủ 1
24,3 m2
-
Phòng sinh hoạt
24,1 m2
-
Giếng trời
3,8 m2
-
Diện tích phụ
18,2 m2
Tầng 3
-
Diện tích sàn
65,1 m2
-
Phòng ngủ 2
16,4 m2
-
Phòng ngủ 3
27,3 m2
-
Ban Công
3,3 m2
-
Giếng trời
3,8 m2
-
Diện tích phụ
14,3 m2
Tầng 4
-
Diện tích sàn
67 m2
-
Phòng thờ
7,6 m2
-
Sân phơi
4,2 m2
-
Phòng giặt
3,8 m2
-
Sân thượng
28,5 m2
-
Giếng trời
3,8 m2
-
Diện tích phụ
19,2 m2
Tầng Mái
-
Diện tích sàn
66,3 m2
Sơ đồ vị trí nhà
Diện tích theo tầng
Tầng 1
-
Diện tích sàn
76/76,9 m2
-
Sân trước
11,3/11,5 m2
-
Sảnh
10,7/10,6 m2
-
Phòng Khách
15,6 m2
-
Phòng Ăn
13,3 m2
-
Bếp
11,2 m2
-
wc
5,1/5,4 m2
-
Tiểu cảnh
5,2/5,5 m2
-
Diện tích phụ
3,6/3,8 m2
Tầng 2
-
Diện tích sàn
73,6/74,3 m2
-
Phòng ngủ 1
35,8/36,2 m2
-
Phòng sinh hoạt
16,3 m2
-
Giếng trời
2,9/3,1 m2
-
Diện tích phụ
18,6/18,7 m2
Tầng 3
-
Diện tích sàn
73,2/73,8 m2
-
Phòng ngủ 2
15,9 m2
-
Phòng ngủ 3
21 m2
-
Ban Công
9,1 m2
-
Giếng trời
2,9/3,1 m2
-
Diện tích phụ
24,3/24,7 m2
Tầng 4
-
Diện tích sàn
73,3/74,1 m2
-
Phòng thờ
18 m2
-
Sân phơi
8,3 m2
-
Phòng giặt
19,3/19,8 m2
-
Sân thượng
19,3/19,8 m2
-
Giếng trời
2,9/3,1 m2
-
Diện tích phụ
24,8/24,9 m2
Tầng mái
-
Diện tích sàn
66,4/67,1 m2
Sơ đồ vị trí nhà
Diện tích theo tầng
Tầng 1
-
Diện tích sàn
80,1 m2
-
Sân trước
16,6 m2
-
Sảnh
8,1 m2
-
Phòng Khách
19,2 m2
-
Phòng Ăn
16,5 m2
-
Bếp
8,6 m2
-
wc
3,4 m2
-
Tiểu cảnh
4,2 m2
-
Diện tích phụ
3,5 m2
Tầng 2
-
Diện tích sàn
72,5 m2
-
Phòng ngủ 1
31,7 m2
-
Phòng sinh hoạt
24,9 m2
-
Giếng trời
4,2 m2
-
Diện tích phụ
11,7 m2
Tầng 3
-
Diện tích sàn
67,2 m2
-
Phòng ngủ 2
17,3 m2
-
Phòng ngủ 3
27,9 m2
-
Ban Công
3,3 m2
-
Giếng trời
4,2 m2
-
Diện tích phụ
14,5 m2
Tầng 4
-
Diện tích sàn
69,1 m2
-
Phòng thờ
8 m2
-
Sân phơi
4,6 m2
-
Phòng giặt
3,4 m2
-
Sân thượng
29,2 m2
-
Giếng trời
4,2 m2
-
Diện tích phụ
19,7 m2
Tầng Mái
-
Diện tích sàn
68,5 m2
Sơ đồ vị trí nhà
Diện tích theo tầng
Tầng 1
-
Diện tích sàn
72,1/72,7 m2
-
Sân trước
13,8/14 m2
-
Sảnh
5,9 m2
-
Phòng Khách
15,5/15,7 m2
-
Phòng Ăn
17 m2
-
Bếp
8,6 m2
-
wc
3,4 m2
-
Tiểu cảnh
4,4/4,5 m2
-
Diện tích phụ
3,5/3,6 m2
Tầng 2
-
Diện tích sàn
65,7/66,2 m2
-
Phòng ngủ 1
25,8/26 m2
-
Phòng sinh hoạt
25,2/25,4 m2
-
Giếng trời
4,4/4,5 m2
-
Diện tích phụ
10,3 m2
Tầng 3
-
Diện tích sàn
61,9/62,3 m2
-
Phòng ngủ 2
17,4 m2
-
Phòng ngủ 3
22,3/22,5 m2
-
Ban Công
3,3 m2
-
Giếng trời
4,4/4,5 m2
-
Diện tích phụ
14,5/14,6 m2
Tầng 4
-
Diện tích sàn
70,1/70,6 m2
-
Phòng thờ
8,2/8,3 m2
-
Sân phơi
5/5,1 m2
-
Phòng giặt
3,4 m2
-
Sân thượng
29,6/29,8 m2
-
Giếng trời
4,4/4,5 m2
-
Diện tích phụ
19,5 m2
Tầng mái
-
Diện tích sàn
69,6/70,2 m2